translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khỏe" (1件)
khỏe
日本語 元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khỏe" (4件)
cân sức khỏe điện tử
日本語 電子体重計
マイ単語
sức khỏe
日本語 健康
bí quyết bảo vệ sức khỏe
健康の秘訣
マイ単語
cường tráng, to khỏe
日本語 がっしり
マイ単語
tiền bảo hiểm sức khoẻ
日本語 健康保険料
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khỏe" (9件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
chú ý đến sức khỏe
健康に注意する
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
健康のため果物をたくさん食べるべき
bí quyết bảo vệ sức khỏe
健康の秘訣
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)