menu_book
見出し語検索結果 "ký" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "ký" (5件)
ký tên
日本語
動サインする
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
giấy phép đăng ký xe
日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
kỳ nghỉ dài ngày
日本語
名大型連休
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
format_quote
フレーズ検索結果 "ký" (20件)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
技能実習性として来日する
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)