menu_book
見出し語検索結果 "lo" (1件)
lo
日本語
動心配する
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
swap_horiz
類語検索結果 "lo" (5件)
xin lỗi
日本語
フすみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
lớn thứ ba
日本語
形3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
format_quote
フレーズ検索結果 "lo" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)