translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "loa" (1件)
loa
日本語 スピーカー
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "loa" (4件)
Đài Loan
日本語 台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
マイ単語
các loại
日本語 各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
マイ単語
loại quả mọng
日本語 ベリー
マイ単語
ẩm (loại giữ ẩm)
日本語 潤い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "loa" (7件)
khá lưu loát
とても流暢に
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)