menu_book
見出し語検索結果 "loa" (1件)
loa
日本語
名スピーカー
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
swap_horiz
類語検索結果 "loa" (4件)
Đài Loan
日本語
名台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
các loại
日本語
名各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
format_quote
フレーズ検索結果 "loa" (7件)
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)