menu_book
見出し語検索結果 "lon" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lon" (5件)
lớn thứ ba
日本語
形3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
lớn nhì
日本語
形2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
lớn thứ tư
日本語
形4番目に大きい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
lớn nhất
日本語
形1番大きい
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
cúm lợn
日本語
名豚インフルエンザ(北部)
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
format_quote
フレーズ検索結果 "lon" (20件)
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
căn nhà lớn nhất ở phố này
この街で1番大きい家
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
không mang chất lỏng
液体物を持たない
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)