menu_book
見出し語検索結果 "luôn" (1件)
luôn
日本語
副常に
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "luôn" (5件)
luôn thể
日本語
副ついでに
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
tăng lương
日本語
動昇給する
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
chất lượng
日本語
名質、クオリティ
đảm bảo chất lượng
質を保証する
năng lượng
日本語
名エネルギー
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
liều lượng sử dụng
日本語
名用量
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
format_quote
フレーズ検索結果 "luôn" (15件)
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
đảm bảo chất lượng
質を保証する
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
quyền được nhận lương hưu
年金受給権
xin hãy lượng thứ
ご容赦ください
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)