translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "luật" (1件)
luật
日本語 法律
bảo về luật pháp
法律を守る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "luật" (4件)
luật sư
日本語 弁護士
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
マイ単語
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
日本語 株主代表訴訟
マイ単語
luật giao dịch chứng khoán
日本語 証券取引法
マイ単語
vi phạm luật giao dịch chúng khoán
日本語 証券取引法違反
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "luật" (4件)
bảo về luật pháp
法律を守る
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)