translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ly" (1件)
ly
日本語 コップ(南部)
rót nước vào ly
コップに水を注ぐ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ly" (5件)
hành lý
日本語 荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
マイ単語
lý thú
日本語 面白い
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
マイ単語
lý tưởng
日本語 理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
マイ単語
hành lý xách tay
日本語 手荷物
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
マイ単語
kiểm soát xử lý
日本語 摘発する
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ly" (15件)
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
rót nước vào ly
コップに水を注ぐ
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
khai báo hành lý
荷物を申告する
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý (một cách kinh tế)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)