menu_book
見出し語検索結果 "làm" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "làm" (5件)
làm ơn
日本語
他〜するのをお願いする
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
làm biếng
日本語
動怠ける(南部)
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
làm thêm
日本語
動アルバイトする
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
việc làm thêm
日本語
名アルバイト
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
format_quote
フレーズ検索結果 "làm" (20件)
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)