menu_book
見出し語検索結果 "lá" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lá" (5件)
là
日本語
動~は
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
format_quote
フレーズ検索結果 "lá" (20件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)