menu_book
見出し語検索結果 "lăng" (1件)
lăng
日本語
名廟
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
swap_horiz
類語検索結果 "lăng" (3件)
bôi nhọ lăng mạ
日本語
名誹謗中傷
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
da trơn láng, nhẵn nhụi
日本語
名つるつる肌、すべすべ肌
format_quote
フレーズ検索結果 "lăng" (5件)
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)