menu_book
見出し語検索結果 "lưng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lưng" (3件)
đau lưng
日本語
動背中が痛い
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
format_quote
フレーズ検索結果 "lưng" (2件)
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)