menu_book
見出し語検索結果 "lưỡi" (2件)
lười
日本語
動怠ける(北部)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
swap_horiz
類語検索結果 "lưỡi" (4件)
lười biếng, lười nhác
日本語
名怠惰
mạng lưới bán hàng
日本語
名販売網
format_quote
フレーズ検索結果 "lưỡi" (1件)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)