translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lưỡi" (2件)
lười
日本語 怠ける(北部)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
マイ単語
lưỡi
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lưỡi" (4件)
dưa lưới
日本語 メロン
マイ単語
cá lưỡi trâu
日本語
マイ単語
lười biếng, lười nhác
日本語 怠惰
マイ単語
mạng lưới bán hàng
日本語 販売網
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lưỡi" (1件)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)