menu_book
見出し語検索結果 "lạc" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lạc" (5件)
chó lạc, chó vô chủ
日本語
名野犬
tọa lạc
日本語
動位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
format_quote
フレーズ検索結果 "lạc" (5件)
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)