translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lạc" (1件)
lạc
日本語 味が薄い(南部)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lạc" (5件)
lạc đường
日本語 道に迷う
bị lạc đường
道に迷う
マイ単語
chó lạc, chó vô chủ
日本語 野犬
マイ単語
tọa lạc
日本語 位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
マイ単語
thất lạc
日本語 紛失
マイ単語
liên lạc
日本語 連絡する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lạc" (5件)
bị lạc đường
道に迷う
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
tư tưởng lạc hậu
疎い考え方
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)