menu_book
見出し語検索結果 "lại" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lại" (5件)
vả lại
日本語
副さらに
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
hẹn ngày gặp lại
日本語
フまた会いましょう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
trao đổi qua lại
日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
format_quote
フレーズ検索結果 "lại" (20件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
nghĩ về tương lai
将来について考える
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
có thể sử dụng lại
再利用することができる
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
Kinh tế đang phục hồi trở lại
景気が回復してきた
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)