menu_book
見出し語検索結果 "lầu" (2件)
lầu
日本語
名階(南部)
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
swap_horiz
類語検索結果 "lầu" (5件)
bao lâu
日本語
名どれぐらい時間かかる?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
từ lâu
日本語
フ前から、昔から
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
bao lâu nữa
日本語
フどのくらい掛かりますか?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
bao lâu rồi
日本語
フどのくらい掛かりましたか?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語
名汚職密輸防止指導委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "lầu" (9件)
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)