menu_book
見出し語検索結果 "lỗi" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "lỗi" (5件)
xin lỗi
日本語
フすみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
lời khuyên
日本語
名アドバイス
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
lối sống
日本語
名ライフスタイル
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
bơi lội
日本語
名水泳
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
câu trả lời
日本語
名答え
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
format_quote
フレーズ検索結果 "lỗi" (12件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)