translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mang" (3件)
mang
日本語 持つ
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
マイ単語
mắng
日本語 叱る
bị bố mắng
父に叱られた
マイ単語
mạng
日本語 インターネット
nối mạng
インターネットが繋がる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mang" (5件)
mạng xã hội
日本語 SNSページ
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
マイ単語
mang theo bên mình
日本語 携帯する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
マイ単語
(IT)bộ định tuyến mạng
日本語 ルータ
マイ単語
nhà cung cấp dịch vụ mạng
日本語 インターネットサービスプロバイダ
マイ単語
màng bọc thực phẩm
日本語 ラップ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mang" (15件)
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
mang kính
眼鏡をかける
bị bố mắng
父に叱られた
nối mạng
インターネットが繋がる
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
không mang chất lỏng
液体物を持たない
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)