menu_book
見出し語検索結果 "miến" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "miến" (5件)
miễn phí
日本語
名無料
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
món tráng miệng
日本語
名デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
miễn giảm
日本語
動減免する
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
miền Bắc
日本語
名北部
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
miền Trung
日本語
名中部
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
format_quote
フレーズ検索結果 "miến" (17件)
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
giải phóng miền Nam
南を解放する
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)