translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "miệng" (1件)
miệng
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "miệng" (5件)
món tráng miệng
日本語 デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
マイ単語
miếng bọt biển, miếng rửa bát
日本語 スポンジ
マイ単語
vừa miệng
日本語 味がちょうど良い
マイ単語
cười nhẹ, cười nhoẻn miệng
日本語 にっこり
マイ単語
nhiệt miệng
日本語 口内炎
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "miệng" (4件)
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)