menu_book
見出し語検索結果 "mua" (2件)
mua
日本語
動買う
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
mưa
日本語
名雨
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
swap_horiz
類語検索結果 "mua" (5件)
mùa đông
日本語
名冬
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
mùa hè
日本語
名夏
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
mùa thu
日本語
名秋
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
mùa xuân
日本語
名春
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
mua sắm trực tuyến
日本語
名オンラインショッピング
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
format_quote
フレーズ検索結果 "mua" (20件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)