translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "muốn" (4件)
mướn
日本語 借りる(南部)
mướn nhà
家を借りる
マイ単語
muộn
日本語 遅れる(南部)
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
マイ単語
mượn
日本語 借りる
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
マイ単語
muốn
日本語 欲しい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "muốn" (2件)
cho mượn
日本語 貸す
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
マイ単語
rau muống
日本語 空心菜
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "muốn" (19件)
mướn nhà
家を借りる
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
mượn sách
本を借りる
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
彼が遅刻すると推測する
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)