menu_book
見出し語検索結果 "màu" (1件)
màu
日本語
名色
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
swap_horiz
類語検索結果 "màu" (5件)
người mẫu
日本語
名モデル
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
mô hình, người mẫu
日本語
名モデル
bị chảy máu
日本語
動血が出る、出血する
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
format_quote
フレーズ検索結果 "màu" (15件)
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
Nam là học sinh gương mẫu
Namさんは模範的な学生です
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)