menu_book
見出し語検索結果 "má" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "má" (5件)
màu
日本語
名色
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
xe máy
日本語
名バイク
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
format_quote
フレーズ検索結果 "má" (20件)
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)