menu_book
見出し語検索結果 "mát" (5件)
mất
日本語
動無くなる
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
swap_horiz
類語検索結果 "mát" (5件)
mặt tiền
日本語
名正面
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
thành phố nghỉ mát
日本語
名リゾート地
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
chóng mặt
日本語
名目まい
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
format_quote
フレーズ検索結果 "mát" (20件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
現金を使わずにカードだけ使う
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
顔認証システムを導入する
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)