menu_book
見出し語検索結果 "môi" (4件)
mỗi
日本語
形各、毎に
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
mới
日本語
形新しい
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
swap_horiz
類語検索結果 "môi" (5件)
mỏi chân
日本語
形足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
mọi người
日本語
名皆さん
thông báo cho mọi người
皆さんにアナウンスする
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
bộ tài nguyên môi trường
日本語
名天然資源環境省
mối quan hệ
日本語
名関係
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
format_quote
フレーズ検索結果 "môi" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
uống cô-ca mỗi ngày
毎日コーラを飲む
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)