menu_book
見出し語検索結果 "mông" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mông" (5件)
thơ mộng
日本語
形ロマンチックな
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
format_quote
フレーズ検索結果 "mông" (3件)
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)