menu_book
見出し語検索結果 "mũi" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "mũi" (5件)
sổ mũi
日本語
動鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
rau mùi tây, ngò tây
日本語
名パセリ
format_quote
フレーズ検索結果 "mũi" (3件)
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)