menu_book
見出し語検索結果 "mướn" (4件)
muộn
日本語
形遅れる(南部)
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
mượn
日本語
動借りる
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
muốn
日本語
動欲しい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
swap_horiz
類語検索結果 "mướn" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mướn" (19件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
muốn mua quà lưu niệm
お土産を買いたい
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
彼が遅刻すると推測する
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
muốn bay như chim
鳥のように飛びたい
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)