translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mắc" (1件)
mắc
日本語 高い(南部)
giá mắc quá
値段が高い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mắc" (5件)
mặc cả
日本語 交渉する(北部)
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
マイ単語
cổng mặc định
日本語 デフォルトゲート
マイ単語
bộ chuyển mạch (máy tính)
日本語 スイッチ (IT)
マイ単語
địa chỉ MAC
日本語 MACアドレス
マイ単語
quả me rừng, mắc kham
日本語 スグリ、グーズベリー
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mắc" (9件)
giá mắc quá
値段が高い
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
mặc quần
パンツを履く
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
thích mặc đầm
ワンピースを着るのが好き
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)