menu_book
見出し語検索結果 "mắng" (3件)
mang
日本語
動持つ
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
swap_horiz
類語検索結果 "mắng" (5件)
mạng xã hội
日本語
名SNSページ
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
mang theo bên mình
日本語
動携帯する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
(IT)bộ định tuyến mạng
日本語
名ルータ
nhà cung cấp dịch vụ mạng
日本語
名インターネットサービスプロバイダ
màng bọc thực phẩm
日本語
名ラップ
format_quote
フレーズ検索結果 "mắng" (15件)
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
không mang chất lỏng
液体物を持たない
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)