menu_book
見出し語検索結果 "mặn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mặn" (5件)
mang
日本語
動持つ
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
mạng xã hội
日本語
名SNSページ
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
format_quote
フレーズ検索結果 "mặn" (20件)
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
không mang chất lỏng
液体物を持たない
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
ベトナムへのインバウンドが急増している
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)