translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mặn" (1件)
mặn
日本語 塩っぽい
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mặn" (5件)
mang
日本語 持つ
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
マイ単語
mạng xã hội
日本語 SNSページ
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
マイ単語
may mắn
日本語 幸運、幸運な
may mắn đến
幸運が訪れる
マイ単語
mắng
日本語 叱る
bị bố mắng
父に叱られた
マイ単語
mạng
日本語 インターネット
nối mạng
インターネットが繋がる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mặn" (20件)
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
may mắn đến
幸運が訪れる
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
mang kính
眼鏡をかける
bị bố mắng
父に叱られた
nối mạng
インターネットが繋がる
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
không mang chất lỏng
液体物を持たない
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
ベトナムへのインバウンドが急増している
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
khóa màn hình điện thoại
携帯画面をロックする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)