translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mẹ" (1件)
mẹ
日本語
mẹ chồng
義理の母
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mẹ" (5件)
mệt
日本語 疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
マイ単語
đam mê
日本語 興味、パッション
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
マイ単語
con mèo
日本語
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
マイ単語
bố mẹ
日本語 両親
đi đến nhà bố mẹ
両親の家へ行く
マイ単語
dầu mè
日本語 ごま油
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mẹ" (20件)
mẹ chồng
義理の母
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
lấy họ mẹ
母の苗字にする
con mèo kia
あの猫
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
thích ăn ramen
ラーメンを食べるのが好き
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
đi đến nhà bố mẹ
両親の家へ行く
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)