menu_book
見出し語検索結果 "mẹ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mẹ" (5件)
mệt
日本語
形疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đam mê
日本語
名興味、パッション
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
con mèo
日本語
名猫
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
format_quote
フレーズ検索結果 "mẹ" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
thích ăn ramen
ラーメンを食べるのが好き
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)