menu_book
見出し語検索結果 "mệt" (1件)
mệt
日本語
形疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
swap_horiz
類語検索結果 "mệt" (3件)
đồng hồ đo, công tơ mét
日本語
名(タクシーの)メーター
mệt phờ người
日本語
形ぐったり
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
nhức mỏi, mỏi mệt
日本語
動怠い
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠いです
format_quote
フレーズ検索結果 "mệt" (3件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠いです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)