translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "một" (1件)
một
日本語 1
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "một" (5件)
một mình
日本語 一人
du lịch một mình
一人旅
マイ単語
một lát
日本語 一瞬
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
マイ単語
một chút
日本語 少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
マイ単語
con một
日本語 一人っ子
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
マイ単語
kỳ lân, ngựa một sừng
日本語 一角獣
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "một" (20件)
du lịch một mình
一人旅
một ngày đen đủi
悪運の一日
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
bị lưu ban một năm
1年間留年する
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)