translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mở" (1件)
mở
日本語 開く
mở cửa sổ
窓を開ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mở" (5件)
một mình
日本語 一人
du lịch một mình
一人旅
マイ単語
mời
日本語 招待する、誘う
mời dự tiệc
パーティーに招待する
マイ単語
một lát
日本語 一瞬
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
マイ単語
mỗi
日本語 各、毎に
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
マイ単語
mỏi chân
日本語 足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mở" (20件)
du lịch một mình
一人旅
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
một ngày đen đủi
悪運の一日
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
mời dự tiệc
パーティーに招待する
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)