menu_book
見出し語検索結果 "ngon" (1件)
ngon
日本語
形美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
swap_horiz
類語検索結果 "ngon" (5件)
truyện ngụ ngôn
日本語
名寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
quả mâm xôi lingon
日本語
名リンゴンベリー
format_quote
フレーズ検索結果 "ngon" (5件)
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)