translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngon" (1件)
ngon
日本語 美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngon" (5件)
truyện ngụ ngôn
日本語 寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
マイ単語
quả mâm xôi lingon
日本語 リンゴンベリー
マイ単語
ngón tay
日本語
マイ単語
ngón cái
日本語 親指
マイ単語
ngón trỏ
日本語 人差し指
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngon" (5件)
ngon lắm
とても美味しい
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)