translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngâm" (2件)
ngắm
日本語 見る
ngắm cảnh
景色を見る
マイ単語
ngâm
日本語 漬ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngâm" (1件)
suy ngẫm, cân nhắc
日本語 考える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngâm" (2件)
ngắm cảnh
景色を見る
ngắm hoàng hôn
夕暮れを眺める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)