translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngô" (1件)
ngô
日本語 ともろこし(北部)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngô" (5件)
ngồi
日本語 座る
ngồi cạnh nhau
隣に座る
マイ単語
ngọc trai
日本語 パール
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
マイ単語
ngoài ra
日本語 その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
マイ単語
ngọt
日本語 甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
マイ単語
nước ngoài
日本語 外国
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngô" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
ông ngoại
母の父に対する呼び方
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
ngon lắm
とても美味しい
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngồi đối diện
向かい側に座る
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)