menu_book
見出し語検索結果 "ngắn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ngắn" (5件)
truyện ngắn
日本語
名短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
ngân hàng
日本語
名銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
chuyên ngành
日本語
名専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
thẻ ngân hàng
日本語
他銀行カード
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
nhân viên ngân hàng
日本語
名銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
format_quote
フレーズ検索結果 "ngắn" (8件)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)