menu_book
見出し語検索結果 "ngồi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ngồi" (2件)
nghỉ ngơi
日本語
名休憩
動休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
vinh danh, ca ngợi
日本語
動称える
format_quote
フレーズ検索結果 "ngồi" (5件)
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)