translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngồi" (1件)
ngồi
日本語 座る
ngồi cạnh nhau
隣に座る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngồi" (2件)
nghỉ ngơi
日本語 休憩
休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
マイ単語
vinh danh, ca ngợi
日本語 称える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngồi" (5件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
ngồi đối diện
向かい側に座る
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)