translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngủ" (1件)
ngủ
日本語 寝る
đi ngủ sớm
早めに寝る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngủ" (5件)
buồn ngủ
日本語 眠い
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
マイ単語
người nhà
日本語 親戚
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
マイ単語
ngượng ngùng
日本語 恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
マイ単語
người
日本語
gia đình có 4 người
家族が4人いる
マイ単語
truyện ngụ ngôn
日本語 寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngủ" (20件)
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
gia đình có 4 người
家族が4人いる
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
những người này là người Trung Quốc
こちらの人たちは中国人である
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)