translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhanh" (1件)
nhanh
日本語 速い
chạy nhanh
足が速い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhanh" (1件)
khoản đầu tư vào các chi nhánh
日本語 関連会社株式
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhanh" (2件)
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
chạy nhanh
足が速い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)