translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhiều" (1件)
nhiều
日本語 多い
nhiều bạn
友達が多い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhiều" (5件)
bao nhiêu
日本語 いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
マイ単語
nhiều kinh nghiệm
日本語 経験豊富な
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
マイ単語
nhiều mây
日本語 曇り
マイ単語
bao nhiêu tiền?
日本語 いくら?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
マイ単語
bao nhiêu tiền
日本語 いくら
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhiều" (20件)
có nhiều tiền
お金持ち
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
nhiều bạn
友達が多い
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
đi Thái Lan nhiều lần rồi
タイに何度も行った事がる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)