menu_book
見出し語検索結果 "nhạc" (2件)
nhắc
日本語
動リマインドする
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
nhạc
日本語
名音楽
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
swap_horiz
類語検索結果 "nhạc" (5件)
nhạc sĩ
日本語
名音楽家、ミュージシャン
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
nhạc sống
日本語
名ライブミュージック
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
nghe nhạc
日本語
動音楽を聴く
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
bản nhạc
日本語
名曲
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
lười biếng, lười nhác
日本語
名怠惰
format_quote
フレーズ検索結果 "nhạc" (8件)
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)