menu_book
見出し語検索結果 "nhẹ" (2件)
nhé
日本語
他〜ね(語尾)
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
swap_horiz
類語検索結果 "nhẹ" (5件)
nhẹ nhàng (không gây tiếng động)
日本語
副こっそり
cười nhẹ, cười nhoẻn miệng
日本語
副にっこり
lôi thôi, lếch thếch, nhếch nhác
日本語
形汚らわしい
format_quote
フレーズ検索結果 "nhẹ" (10件)
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
永遠に幸せになってね
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
Đừng cho tiêu vào nhé!
胡椒を入れないでくださいね!
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)