translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhớ" (2件)
nhỏ
日本語 小さい
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
マイ単語
nhớ
日本語 覚える
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhớ" (5件)
nhộn nhịp
日本語 賑やか
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
マイ単語
bôi nhọ lăng mạ
日本語 誹謗中傷
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
マイ単語
thẻ nhớ
日本語 メモリ
マイ単語
ổ nhớ (máy tính)
日本語 ストレージ
マイ単語
băm, thái nhỏ
日本語 刻む
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhớ" (12件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)