translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "những" (2件)
nhưng
日本語 でも/〜けど
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
マイ単語
những
日本語 ~達
những người này là người Trung Quốc
こちらの人たちは中国人である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "những" (3件)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語 汚職密輸防止指導委員会
マイ単語
những mục thay đổi
日本語 変更事項
マイ単語
những mục chưa xác nhận
日本語 未確認事項
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "những" (8件)
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
những người này là người Trung Quốc
こちらの人たちは中国人である
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)