translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "no" (2件)
no
日本語 お腹いっぱい
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
マイ単語
nở
日本語 咲く
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
この花は来月あたりに咲くだろう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "no" (5件)
nói chuyện
日本語 話す、喋る
nói chuyện phiếm
噂をする
マイ単語
nói
日本語 話す
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
マイ単語
nóng
日本語 暑い
tin nóng
ホットニュース
マイ単語
nổi tiếng
日本語 有名な
trở nên nổi tiếng
有名になる
マイ単語
nói thật
日本語 本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "no" (20件)
nói chuyện phiếm
噂をする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
đến nơi
目的地に到着
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
tin nóng
ホットニュース
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
trở nên nổi tiếng
有名になる
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
hay nói đùa
よく冗談を言う
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)