menu_book
見出し語検索結果 "nào" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "nào" (5件)
không...nào cả
日本語
名何もない/何もしない
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
lúc nào cũng
日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
thảo nào
日本語
形当然だ
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
format_quote
フレーズ検索結果 "nào" (12件)
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)